So Sánh Các Loại Thẻ Sacombank: Chọn Thẻ Phù Hợp Nhất

Dưới đây là so sánh các loại thẻ Sacombank phổ biến hiện nay — giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, ưu nhược điểm và chọn thẻ phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng:

1. Thẻ Ghi Nợ (Debit Card)

Sacombank Visa/Mastercard Debit

✔️ Mục đích: Thanh toán trực tiếp từ số dư trong tài khoản.
✔️ Đặc điểm:

  • Không vay mượn – chỉ dùng số tiền có trong tài khoản.

  • Thanh toán POS, online, rút tiền ATM trong & ngoài nước.

  • Tiền trong thẻ còn được hưởng lãi như tài khoản thanh toán.
    ✔️ Ưu điểm:

  • Phù hợp người muốn kiểm soát chi tiêu.

  • Không chịu lãi suất tiêu dùng.
    ✔️ Chi phí:

  • Phí thường niên khá thấp (≈149.000 VND/năm tùy loại).

Ai nên chọn? Người mới bắt đầu dùng thẻ, muốn an toàn và không vay mượn.

2. Thẻ Tín Dụng (Credit Card)

Sacombank Mastercard/Visa Credit

Mục đích: Mua trước – trả sau qua hạn mức tín dụng.
Đặc điểm:

  • hạn mức tín dụng ngân hàng cấp dựa trên thu nhập.

  • Miễn lãi lên đến ~55 ngày nếu thanh toán đúng hạn.

  • Tích điểm thưởng, ưu đãi ăn uống, du lịch, mua sắm.
    ✔️ Ưu điểm:

  • Dễ chi tiêu trước khi trả tiền.

  • Tích điểm/ưu đãi tiêu dùng
    ✔️ Nhược điểm:

  • Phí thường niên cao hơn debit card.

  • Có thể phát sinh lãi nếu không thanh toán đủ.

Ai nên chọn? Người có nhu cầu tiêu dùng trước – trả sau, đi du lịch, mua sắm online.

3. Thẻ Tích Hợp (Integrated Card)

Sacombank Mastercard Only One Card

Mục đích: Kết hợp debit + credit trong 1 thẻ.
Đặc điểm:

  • Có thể chọn dùng tiền trong tài khoản (debit) hoặc dùng hạn mức sau trả sau (credit) khi thanh toán.

  • Giữ linh hoạt giữa chi tiêu tự trả và vay ngân hàng.
    ✔️ Ưu điểm:

  • Không cần mang nhiều thẻ.

  • Tối ưu hóa tiện ích: vừa thanh toán linh hoạt, vừa có hạn mức khi cần.

Ai nên chọn? Người muốn linh hoạt trong mọi tình huống chi tiêu.

4. Thẻ Trả Trước (Prepaid Card)

🔹 Thẻ trả trước Sacombank

✔️ Tính năng:

  • Nạp tiền trước vào thẻ rồi sử dụng trong phạm vi số tiền đó.

  • Không liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng.
    ✔️ Ưu điểm:

  • Không cần tài khoản ngân hàng hoặc thu nhập cao.

  • Dễ dùng, thường ít hồ sơ phức tạp.
    ✔️ Nhược điểm:

  • Không có hạn mức tín dụng.

Ai nên chọn? Người không có tài khoản ngân hàng hoặc dùng để quản lý chi tiêu cố định.

So Sánh Nhanh

Tiêu chí Ghi nợ (Debit) Tín dụng (Credit) Tích hợp Trả trước
Thanh toán toàn cầu ✔️ ✔️ ✔️ ✔️
Hạn mức sử dụng Số dư có Có hạn mức Có hạn mức + số dư Số tiền nạp
Miễn lãi Không Có (≈55 ngày) Có khi dùng credit account
Tích điểm/ưu đãi Tuỳ loại ✔️ ✔️ ✖️
Rút tiền mặt Từ số dư Từ hạn mức ✔️ Giới hạn

Gợi Ý Chọn Thẻ Phù Hợp

🔸 Muốn kiểm soát chi tiêu – ít phí → Thẻ Debit.
🔸 Chi tiêu trước – trả sau, nhiều ưu đãi → Thẻ Credit.
🔸 Linh hoạt nhất – dùng cả 2 thế mạnh → Thẻ tích hợp.
🔸 Không muốn mở tài khoản ngay → Thẻ Prepaid.

 

ÐĂNG KÝ VAY NHANH
500,000++ người vay thành công
Finy không thu bất kỳ khoản tiền nào trước khi giải ngân
Tôi đồng ý để Finy gọi điện và nhắn tin tư vấn khoản vay
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x